Phân biệt và dùng NUR và ERST?

Phân biệt và dùng NUR và ERST trong tiếng Đức

Khi nào dùng NUR?

Khi muốn nói đến vật/sự việc gì rất hạn chế, nghĩa là chỉ giới hạn trong một phạm vi rất nhỏ bé của nó và cũng không thêm/bớt gì vào:

  • Ich habe nur noch zwei Euro. – Tôi chỉ còn 2 Euro thôi.
  • Da darf jeder nur zwei Packungen kaufen. – Mỗi người chỉ được mua hai gói (đó) thôi.
  • Sie hat nur zwei Seiten geschrieben. – Cô ấy chỉ viết có 2 trang thôi.

132 4 phan biet va dung nur va erst

khi muốn thu hẹp một đề tài hay sự việc gì mà mình đã/đang nói tới:

 

*Es war nur ein kurzer Urlaub. – Đó chỉ là một kỳ nghỉ ngắn.

*Das Wetter ist schön, nur ich habe keine Zeit. – Thời tiết thật đẹp, chỉ là tôi không có thời gian.

 

 dùng để nhấn mạnh một câu nói:

*Ich besuche ihn, sooft ich nur kann. – Tôi đến thăm ông ấy nhiều như có thể.

*Er soll nur kommen. – Anh ấy chỉ cần cứ đến (là đủ) / Bảo anh ta cứ đến đây đã nào!

 dùng trong một câu hỏi khi người hỏi đang có chút bối rối, không biết xử trí ra sao:

*Was sie nur wollen? – Không biết họ muốn gì nữa!

*Was kann ich nur tun? – Tôi có thể làm gì đây?

*Was hat er nur? – Anh ta sao vậy?

 

 dùng để nhấn mạnh trong một câu cảm thán, ngạc nhiên, phê phán, ngưỡng mộ, khích lệ, chúc mừng, đề nghị/yêu cầu … dành cho ai đó:

*Was sie nur alles kann – Hãy xem cô ấy biết những gì kìa!

*Was hat er sich nur dabei gedacht – Không hiểu anh ta nghĩ gì khi làm điều đó nữa!

*Nur Mut, das schaffst du schon – Dũng cảm lên, bạn làm được điều đó mà!

*Wenn es dir nur gefällt! – Chỉ cần bạn thích là được!/Giá mà bạn thích nó!

*Komm du mir nur nach Hause! – Mày cứ thử đến nhà tao xem!

 

Khi nào dùng ERST?

 khi đặt một việc gì lên hàng đầu, được ưu tiên trước, dùng với nghĩa “đầu tiên”:

*Ich muss mein Zimmer erst aufräumen, dann komme ich. – Tôi phải dọn phòng trước đã, xong mới đến/qua ấy được.

*Du musst deine Hausaufgaben erst machen, dann darfst du spielen – Con phải làm bài về nhà trước, sau đó mới được chơi.

 

 dùng với nghĩa “không sớm hơn”:

*Die Party beginnt erst um Mitternacht. – Phải tới nửa đêm buổi tiệc mới bắt đầu.

*Der Zug kommt erst in einer Stunde. – Phải một giờ nữa tàu mới đến.

*Sie will erst morgen abreisen. – Ngày mai cô ấy mới định đi.

 

 dùng với nghĩa “lúc đầu, thời gian đầu”:

*Erst ging alles gut, dann wurde er immer aggressiver – Lúc đầu mọi việc đều tốt đẹp, sau đó anh ta ngày càng hung dữ hơn.

 

 dùng theo nghĩa “mới chỉ”:

*Ich habe erst dreißig Seiten in dem Buch gelesen – Tôi mới chỉ đọc có 30 trang trong quyển sách đó thôi.

 

 dùng với nghĩa “vừa mới đây”:

*Ich habe ihn erst gestern noch gesehen. – Vừa hôm qua tôi còn nhìn thấy anh ta.

*Meine Mutter war erst vor kurzem bei diesem Arzt. – Mẹ tôi vừa mới đến ông bác sỹ đó cách đây không lâu.

 

 khi muốn gây chú ý hoặc nhấn mạnh một câu kể:

*Sie ist sowieso schon unfreundlich, aber erst wenn sie hungrig ist. – Bà ta vốn đã là người chẳng dễ chịu/vui vẻ gì, nhất là lúc bà ta đang đói nữa thì (phải biết)!!!

*Da war er erst recht beleidigt. – Lúc đó thì ông ta thật sự thấy (bực vì) bị xúc phạm.

 

 dùng để nhấn mạnh câu mong muốn:

*Wären wir erst zu Hause! – Giá mà chúng ta về nhà trước rồi!

*Hätten wir doch erst Ferien! – Giá mà chúng mình được nghỉ rồi nhỉ!

 

Theo: HOCTIENGDUC

 


© 2024 | Thời báo ĐỨC



 

Bài liên quan

Thời báo Đức không chỉ là một ấn bản trực tuyến, đó là một cộng đồng. Theo dõi chúng tôi bạn sẽ thấy cuộc sống ở Đức hiện lên sinh động, chân thực và hấp dẫn mỗi ngày